abraham lincoln

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Abraham Lincoln: Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ, người đã lãnh đạo đất nước trong cuộc Nội chiến Mỹ, giữ vững sự thống nhất của Liên bang ban hành Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ. Ông bị ám sát bởi John Wilkes Booth vào năm 1865 (1809–1865).

dụ sử dụng
  • (Abraham Lincoln được nhớ đến như một trong những tổng thống vĩ đại nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
  • (Bài diễn văn Gettysburg, một bài phát biểu nổi tiếng của Abraham Lincoln, nhấn mạnh sự bình đẳng dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Abraham Lincoln": được dùng để miêu tả một người phẩm chất lãnh đạo, chính trực, hoặc kiên định trong lý tưởng.

    • In times of crisis, the nation needs a leader like Abraham Lincoln. (Trong thời kỳ khủng hoảng, quốc gia cần một nhà lãnh đạo như Abraham Lincoln.)
  • "Lincoln's legacy": di sản của Abraham Lincoln, thường đề cập đến các chính sách về tự do, bình đẳng thống nhất đất nước.

    • Lincoln's legacy includes the abolition of slavery and the preservation of the Union. (Di sản của Lincoln bao gồm việc xóa bỏ chế độ nô lệ bảo vệ sự thống nhất Liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Lincolnian (tính từ): liên quan đến Abraham Lincoln hoặc phong cách của ông.

    • His Lincolnian humility won the hearts of many. (Sự khiêm tốn mang phong cách Lincoln của ông đã chiếm được cảm tình của nhiều người.)
  • Lincoln Memorial (danh từ): Đài tưởng niệm Lincoln ở Washington, D.C.

    • The Lincoln Memorial is a popular tourist attraction. (Đài tưởng niệm Lincoln một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • The Great Emancipator: người giải phóng vĩ đại (biệt danh của Abraham Lincoln).
  • Honest Abe: biệt danh thân mật, nhấn mạnh sự trung thực của Lincoln.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Abraham Lincoln" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - to be named after Abraham Lincoln: được đặt tên theo Abraham Lincoln. - Many schools and towns in the U.S. are named after Abraham Lincoln. (Nhiều trường học thị trấn ở Mỹ được đặt tên theo Abraham Lincoln.)

Thành ngữ liên quan
  • "to split rails like Lincoln": một thành ngữ lịch sử, ám chỉ công việc thời trẻ của Lincoln (chẻ thanh gỗ làm hàng rào), dùng để nói về sự chăm chỉ xuất thân khiêm tốn.
    • He came from a humble background, splitting rails like Lincoln, but rose to become a senator. (Anh ấy xuất thân khiêm tốn, chẻ thanh gỗ như Lincoln, nhưng đã vươn lên trở thành thượng nghị sĩ.)